飭遵

sức tuân

Hán Việt: sức tuân

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (tuân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飭令遵照辦理。如:「依上級指示,飭遵辦理。」

Eng

  • Cihui 飭遵 hìzūn v. be obeyed (of orders)