飯團 phạn đoàn Hán Việt: phạn đoàn Tổng quan cơm nắm Cấu tạo: 饭 (phạn) + 团 (đoàn)Hán Việtphạn đoànTừ loạidanhCấu tạo饭 + 团 · phạn + đoàn nghĩa thành phần: phạn + đoàn Từ liên quan Gần nghĩa团丁 · 团伙 · 团体 · 团员 · 团团 · 团圆 · 团块 · 团契