飯座兒

phạn tọa nhi

Hán Việt: phạn tọa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phạn) + (tọa) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飯館的顧客。如:「這家飯館的菜很好吃,所以飯座兒來往不斷。」

Eng

  • Cihui 飯座兒 ànzuòr n. dining seat