饭数 phạn sổ Hán Việt: phạn sổ Tổng quan Cấu tạo: 饭 (phạn) + 数 (sổ)Hán Việtphạn sổCấu tạo饭 + 数 · phạn + sổ nghĩa thành phần: phạn + sổ