饭曲 phạn khúc Hán Việt: phạn khúc Tổng quan Cấu tạo: 饭 (phạn) + 曲 (khúc)Hán Việtphạn khúcCấu tạo饭 + 曲 · phạn + khúc nghĩa thành phần: phạn + khúc