飯甑 phạn tắng Hán Việt: phạn tắng Tổng quan chõ cơm Cấu tạo: 饭 (phạn) + 甑 (tắng)Hán Việtphạn tắngCấu tạo饭 + 甑 · phạn + tắng nghĩa thành phần: phạn + tắng Từ liên quan Gần nghĩa甑子 · 飯僧 · 飯口 · 飯囊 · 飯團 · 飯床 · 飯店 · 飯時