饭石 phạn thạch Hán Việt: phạn thạch Tổng quan Cấu tạo: 饭 (phạn) + 石 (thạch)Hán Việtphạn thạchCấu tạo饭 + 石 · phạn + thạch nghĩa thành phần: phạn + thạch