飯票兒

phạn phiếu nhi

Hán Việt: phạn phiếu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phạn) + (phiếu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飯票兒 ànpiàor ►See fànpiào