飯落兒 phạn lạc nhi Hán Việt: phạn lạc nhi Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 落 (lạc) + 兒 (nhi)Hán Việtphạn lạc nhiCấu tạo飯 + 落 + 兒 · phạn + lạc + nhi nghĩa thành phần: phạn + lạc + nhi Nghĩa EngCihui 飯落兒 ànluòr n. means of living