飯量兒 phạn lượng nhi Hán Việt: phạn lượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 量 (lượng) + 兒 (nhi)Hán Việtphạn lượng nhiCấu tạo飯 + 量 + 兒 · phạn + lượng + nhi nghĩa thành phần: phạn + lượng + nhi Nghĩa EngCihui 飯量兒 ànliàngr ►See fànliàng