飲人 yǐn rén · ẩm nhân Hán Việt: ẩm nhân · Pinyin: yǐn rén Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 人 (nhân)Pinyinyǐn rénHán Việtẩm nhânCấu tạo飲 + 人 · ẩm + nhân nghĩa thành phần: ẩm + nhân