飲令 yǐn lìng · ẩm lệnh Hán Việt: ẩm lệnh · Pinyin: yǐn lìng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 令 (lệnh)Pinyinyǐn lìngHán Việtẩm lệnhCấu tạo飲 + 令 · ẩm + lệnh nghĩa thành phần: ẩm + lệnh