飲候 yǐn hòu · ẩm hậu Hán Việt: ẩm hậu · Pinyin: yǐn hòu Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 候 (hậu)Pinyinyǐn hòuHán Việtẩm hậuCấu tạo飲 + 候 · ẩm + hậu nghĩa thành phần: ẩm + hậu