飲彈

yǐn dànẩm đạn

Hán Việt: ẩm đạn · Pinyin: yǐn dàn

Tổng quan

ăn đạn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹中弹。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

身上中彈。如:「飲彈身亡」。

Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 飲彈身亡
  • Biên soạn be hit by a bullet

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身上中彈。如:「飲彈身亡」。

Eng

  • Cihui 飲彈 ǐndàn v.o. <wr.> be hit by a bullet

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹丝 · 彈丸 · 彈倉 · 彈出 · 彈力 · 彈劾 · 彈匣 · 彈壓