飲徒
ẩm đồ
Hán Việt: ẩm đồ · Pinyin: yǐn tú
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ạn uống rượu. Bạn bè uống rượu. cũng như tửu đồ. ẩm đồ ẩm đồ ☆Bạn uống rượu. Bạn bè uống rượu. cũng như tửu đồ.
Eng
- Cihui 飲徒 ǐntú* n. 1. drinking companion 2. drinker M:ge/¹míng