飲木 yǐn mù · ẩm mộc Hán Việt: ẩm mộc · Pinyin: yǐn mù Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 木 (mộc)Pinyinyǐn mùHán Việtẩm mộcCấu tạo飲 + 木 · ẩm + mộc nghĩa thành phần: ẩm + mộc