飲氣 yǐn qì · ẩm khí Hán Việt: ẩm khí · Pinyin: yǐn qì Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 氣 (khí)Pinyinyǐn qìHán Việtẩm khíCấu tạo飲 + 氣 · ẩm + khí nghĩa thành phần: ẩm + khí