飲漿 yǐn jiāng · ẩm tương Hán Việt: ẩm tương · Pinyin: yǐn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 漿 (tương)Pinyinyǐn jiāngHán Việtẩm tươngCấu tạo飲 + 漿 · ẩm + tương nghĩa thành phần: ẩm + tương