飲盟 yǐn méng · ẩm minh Hán Việt: ẩm minh · Pinyin: yǐn méng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 盟 (minh)Pinyinyǐn méngHán Việtẩm minhCấu tạo飲 + 盟 · ẩm + minh nghĩa thành phần: ẩm + minh