飲石 yǐn shí · ẩm thạch Hán Việt: ẩm thạch · Pinyin: yǐn shí Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 石 (thạch)Pinyinyǐn shíHán Việtẩm thạchCấu tạo飲 + 石 · ẩm + thạch nghĩa thành phần: ẩm + thạch