飲精 yǐnjīng · ẩm tinh Hán Việt: ẩm tinh · Pinyin: yǐnjīng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 精 (tinh)PinyinyǐnjīngHán Việtẩm tinhCấu tạo飲 + 精 · ẩm + tinh nghĩa thành phần: ẩm + tinh Nghĩa EngCihui gokkunjaJMdict drinking semen|swallowing semen