飲虹 yǐn hóng · ẩm hồng Hán Việt: ẩm hồng · Pinyin: yǐn hóng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 虹 (hồng)Pinyinyǐn hóngHán Việtẩm hồngCấu tạo飲 + 虹 · ẩm + hồng nghĩa thành phần: ẩm + hồng