飲蠟 yǐn là · ẩm lạp Hán Việt: ẩm lạp · Pinyin: yǐn là Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 蠟 (lạp)Pinyinyǐn làHán Việtẩm lạpCấu tạo飲 + 蠟 · ẩm + lạp nghĩa thành phần: ẩm + lạp