飲霞 yǐn xiá · ẩm hà Hán Việt: ẩm hà · Pinyin: yǐn xiá Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 霞 (hà)Pinyinyǐn xiáHán Việtẩm hàCấu tạo飲 + 霞 · ẩm + hà nghĩa thành phần: ẩm + hà