飲食真言

ẩm thực chân ngôn

Hán Việt: ẩm thực chân ngôn

Tổng quan

(真言)六種供養真言之一。見供養條。☸

Cấu tạo: 饮 (ẩm) + 食 (thực) + 真 (chân) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (真言)六種供養真言之一。見供養條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

饮食起居 · 饮食男女 · 真言三字 · 真言五悔 · 真言十地 · 真言十心 · 真言四釋 · 真言法教