飲饌 yǐn zhuàn · ẩm soạn Hán Việt: ẩm soạn · Pinyin: yǐn zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 饌 (soạn)Pinyinyǐn zhuànHán Việtẩm soạnCấu tạo飲 + 饌 · ẩm + soạn nghĩa thành phần: ẩm + soạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 美酒佳餚。宋.蘇洵〈御將〉:「美田宅,大飲饌。」《儒林外史》第五三回:「又有一個盒子會,邀集多人,治備極精巧的時樣飲饌,都要一家賽過一家。」