飴漿 yí jiāng · di tương Hán Việt: di tương · Pinyin: yí jiāng Tổng quan Cấu tạo: 飴 (di) + 漿 (tương)Pinyinyí jiāngHán Việtdi tươngCấu tạo飴 + 漿 · di + tương nghĩa thành phần: di + tương Nghĩa EngCihui 飴漿 íjiāng* n. maltose