飼料
tự liêu
Hán Việt: tự liêu · Pinyin: sì liào
Tổng quan
thức ăn chăn nuôi | cỏ khô thức ăn gia súc。喂家畜或家禽的食物。
Nghĩa
Việt
- Cihui thức ăn chăn nuôi | cỏ khô thức ăn gia súc。喂家畜或家禽的食物。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 餵養動物的食物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喂家畜或家禽的食物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喂家畜或家禽的食物。
Eng
- CC-CEDICT feed|fodder
- Cihui feed; fodder
ja
- JMdict fodder|feed