飼槽 sì cáo·tự tào Hán Việt: tự tào · Pinyin: sì cáo Tổng quan máng ăn Cấu tạo: 飼 (tự) + 槽 (tào)Pinyinsì cáoHán Việttự tàoTừ loạidanhCấu tạo飼 + 槽 · tự + tào nghĩa thành phần: tự + tào Nghĩa ViệtTần suất từ máng ănBiên soạn feeding troughEngCihui feeding troughTần suất từ n. feeding troughĐứcHandedict Futtertrog Từ liên quan Gần nghĩa槽位 · 槽口 · 槽坊 · 槽頭 · 槽子 · 槽孔 · 槽床 · 槽廠