飼草

sì cǎotự thảo

Hán Việt: tự thảo · Pinyin: sì cǎo

Tổng quan

cỏ làm thức ăn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喂牲畜的草料。

Cấu tạo: 飼 (tự) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ cỏ làm thức ăn
  • Biên soạn forage grass

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喂牲畜的草料。

Eng

  • Cihui forage grass
  • Tần suất từ n. forage grass

Đức

  • Handedict Futtergras

Từ liên quan

Gần nghĩa

草叢 · 草書 · 草體 · 草写 · 草創 · 草包 · 草原 · 草葉