飼餵 tự ủy Hán Việt: tự ủy Tổng quan Cấu tạo: 飼 (tự) + 餵 (ủy)Hán Việttự ủyCấu tạo飼 + 餵 · tự + ủy nghĩa thành phần: tự + ủy Nghĩa EngCihui 飼喂 sìwèi v. feed; raise (animals)