飽受

bǎo shòu bão thụ

Hán Việt: bão thụ · Pinyin: bǎo shòu

Tổng quan

chịu đựng | chịu khổ | bị chịu chịu đủ; chịu đựng đủ。屢次遭受;充分經受。

Cấu tạo: (bão) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu đựng | chịu khổ | bị chịu chịu đủ; chịu đựng đủ。屢次遭受;充分經受。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 充分經受。如:「前天深夜經過巷口,看到一條黑影,飽受一場虛驚。」

Eng

  • CC-CEDICT to endure|to suffer|to be subjected to
  • Cihui to endure; to suffer; to be subjected to