飽啜 bǎo chuài · bão xuyết Hán Việt: bão xuyết · Pinyin: bǎo chuài Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 啜 (xuyết)Pinyinbǎo chuàiHán Việtbão xuyếtCấu tạo飽 + 啜 · bão + xuyết nghĩa thành phần: bão + xuyết