飽病 bǎo bìng · bão bệnh Hán Việt: bão bệnh · Pinyin: bǎo bìng Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 病 (bệnh)Pinyinbǎo bìngHán Việtbão bệnhCấu tạo飽 + 病 · bão + bệnh nghĩa thành phần: bão + bệnh