飽腹
bão phúc
Hán Việt: bão phúc · Pinyin: bǎo fù
Tổng quan
no bụng
1.吃饱肚子。
吃飽、填滿肚子。唐.劉禹錫〈飛鳶操〉詩:「樸遫危巢向暮時,毰毸飽腹蹲枯枝。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn a full stomach
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吃飽、填滿肚子。唐.劉禹錫〈飛鳶操〉詩:「樸遫危巢向暮時,毰毸飽腹蹲枯枝。」
Eng
- Cihui 飽腹 ǎofù n. a full stomach
Hán Việt: bão phúc · Pinyin: bǎo fù
no bụng
1.吃饱肚子。
吃飽、填滿肚子。唐.劉禹錫〈飛鳶操〉詩:「樸遫危巢向暮時,毰毸飽腹蹲枯枝。」