飽膈 bǎo gé · bão cách Hán Việt: bão cách · Pinyin: bǎo gé Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 膈 (cách)Pinyinbǎo géHán Việtbão cáchCấu tạo飽 + 膈 · bão + cách nghĩa thành phần: bão + cách