饱觑 bão thứ Hán Việt: bão thứ Tổng quan Cấu tạo: 饱 (bão) + 觑 (thứ)Hán Việtbão thứCấu tạo饱 + 觑 · bão + thứ nghĩa thành phần: bão + thứ