饱贮 bão trữ Hán Việt: bão trữ Tổng quan Cấu tạo: 饱 (bão) + 贮 (trữ)Hán Việtbão trữCấu tạo饱 + 贮 · bão + trữ nghĩa thành phần: bão + trữ