飽賞 bão thưởng Hán Việt: bão thưởng Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 賞 (thưởng)Hán Việtbão thưởngCấu tạo飽 + 賞 · bão + thưởng nghĩa thành phần: bão + thưởng Nghĩa EngCihui 飽賞 ǎoshǎng v. 1. satiate 2. enjoy to the full