飽飛 bǎo fēi · bão phi Hán Việt: bão phi · Pinyin: bǎo fēi Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 飛 (phi)Pinyinbǎo fēiHán Việtbão phiCấu tạo飽 + 飛 · bão + phi nghĩa thành phần: bão + phi