飽鼓鼓 bǎo gǔ gǔ · bão cổ cổ Hán Việt: bão cổ cổ · Pinyin: bǎo gǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 鼓 (cổ) + 鼓 (cổ)Pinyinbǎo gǔ gǔHán Việtbão cổ cổCấu tạo飽 + 鼓 + 鼓 · bão + cổ + cổ nghĩa thành phần: bão + cổ + cổ