餂弄 tiǎn nòng · thiểm lộng Hán Việt: thiểm lộng · Pinyin: tiǎn nòng Tổng quan Cấu tạo: 餂 (thiểm) + 弄 (lộng)Pinyintiǎn nòngHán Việtthiểm lộngCấu tạo餂 + 弄 · thiểm + lộng nghĩa thành phần: thiểm + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以舌品味。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以舌品味。