餅圖 bǐng tú · bính đồ Hán Việt: bính đồ · Pinyin: bǐng tú Tổng quan biểu đồ tròn Cấu tạo: 餅 (bính) + 圖 (đồ)Pinyinbǐng túHán Việtbính đồCấu tạo餅 + 圖 · bính + đồ nghĩa thành phần: bính + đồ Nghĩa ViệtCihui biểu đồ trònEngCC-CEDICT pie chartCihui pie chart