餅拓 bǐng tuò · bính thác Hán Việt: bính thác · Pinyin: bǐng tuò Tổng quan Cấu tạo: 餅 (bính) + 拓 (thác)Pinyinbǐng tuòHán Việtbính thácCấu tạo餅 + 拓 · bính + thác nghĩa thành phần: bính + thác