餅爐 bǐng lú · bính lô Hán Việt: bính lô · Pinyin: bǐng lú Tổng quan Cấu tạo: 餅 (bính) + 爐 (lô)Pinyinbǐng lúHán Việtbính lôCấu tạo餅 + 爐 · bính + lô nghĩa thành phần: bính + lô