餈團 cí tuán·tư đoàn Hán Việt: tư đoàn · Pinyin: cí tuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.糯米粉制成的糕团。 Cấu tạo: 餈 (tư) + 團 (đoàn)Pinyincí tuánHán Việttư đoànCấu tạo餈 + 團 · tư + đoàn nghĩa thành phần: tư + đoàn Từ liên quan Gần nghĩa團丁 · 團伙 · 團體 · 團員 · 团团 · 團圓 · 团块 · 團契