餈筒

cí tǒng

Pinyin: cí tǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粽子的别名。

Cấu tạo: 糍 + 筒 (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粽子的别名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

筒仓 · 筒夹 · 筒子 · 筒灯 · 筒瓦 · 筒裙 · 筒裤 · 筒褲