糍筒 cí tǒng Pinyin: cí tǒng Tổng quan Cấu tạo: 糍 + 筒 (đồng)Pinyincí tǒngCấu tạo糍 + 筒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粽子的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.粽子的别名。