Pinyin:

Tổng quan

bánh gạo nếp

糍粑 · 糯米糍 · 糍团 · 糍糕 · 油糍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngci4
Mân Namtsî
Nhật BảnSHI
Chú âmㄘˊ
Hán ngữ Trung cổzi

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「餈」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糍 一种用江米做成的食品 色如糯米糍。--宋·沈括《梦溪笔谈》 糍粑 糍cí 1.见"糍粑"﹑"糍糕"。

Eng

  • CC-CEDICT used in 糍粑[ci2 ba1] and 糯米糍[nuo4 mi3 ci2]
  • CC-CEDICT variant of 糍[ci2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 餈