餈粑
Pinyin: cí bā
Tổng quan
bánh gạo nếp bánh dày。把糯米蒸熟搗碎後做成的食品。
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh gạo nếp bánh dày。把糯米蒸熟搗碎後做成的食品。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種用糯米做成的食品。將蒸熟的糯米搗爛成泥,揉成餅狀,使其陰乾,能久儲。蒸、煮、油炸皆可食。
Eng
- Cihui 糍粑 íbā n. cooked glutinous rice pounded into paste; glutinous rice cake