餈餻

cí gāo

Pinyin: cí gāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"餈糕"。 2.用糯米煮饭捣烂或用糯米粉制成的糕。

Cấu tạo: 糍 + 餻 (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"餈糕"。 2.用糯米煮饭捣烂或用糯米粉制成的糕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

糍粑 · 糍团 · 糍糕 · 餈團 · 餈巴 · 餈筒 · 餈糕